Tổng quan về vận tải hàng không quốc tế

Shape Image
Shape Image
Tổng quan về vận tải hàng không quốc tế

Ngày nay, hầu hết mọi thứ đều có thể được vận chuyển bằng đường hàng không. Bao gồm quần áo, đồ chơi, đồ điện tử… Hàng hóa vận tải hàng không là một thành phần thiết yếu của thương mại toàn cầu nói chung. Các mặt hàng có giá trị cao cần được giao trong thời gian ngắn hơn. Có thể được gửi rất hiệu quả qua vận chuyển hàng không.

Gần 10% tổng số hàng hóa nước ngoài được vận chuyển qua phương thức này. Mang lại lợi thế chiến thuật đáng kể cho các công ty. Hãy cùng VMO Agency khám phá bài viết dưới đây nhé!

Lịch sử ra đời của dịch vụ vận tải hàng không

Ngành dịch vụ vận tải hàng không được ra đời từ cuối thế kỷ 19 & đầu thế kỷ 20. Ngày nay, nhờ các tiến bộ khoa học kỹ thuật mà ngành vận chuyển hàng không có tốc độ phát triển nhanh chóng. Bên cạnh việc chuyên chở người mà còn sử dụng chuyên chở hàng hóa. 

Các dịch vụ vận chuyển hàng không nội địa và quốc tế đang được khai thác tối đa và mang lại nhiều hiệu quả. Phương thức này không thích hợp vận chuyển các loại hàng hóa có giá trị thấp, khối lượng lớn và cồng kềnh.

Phương thức có tốc độ phát triển nhanh chóng
Phương thức có tốc độ phát triển nhanh chóng

Vận tải hàng không là gì?

Việc chuyển giao và vận chuyển sản phẩm bằng đường hàng không, dù là thương mại hay thuê bao. Đều được gọi là vận chuyển trọn gói hàng hóa bằng đường hàng không. Phương thức này thích hợp để vận chuyển sản phẩm nhanh chóng trên khắp thế giới.

Có hai loại hàng hóa được vận chuyển bằng đường hàng không:

  • Hàng bách hóa: Các mặt hàng có giá trị cao như đồ trang sức, đồ điện tử… Mặc dù chi phí cao hơn các loại vận chuyển khác. Nhưng đây là cách tiết kiệm chi phí nhất để vận chuyển các mặt hàng có giá trị và tinh tế.
  • Hàng hóa đặc biệt: Là các mặt hàng cần xử lý đặc biệt trong các điều kiện không khí và nhiệt độ khác nhau. Chẳng hạn: vật liệu nguy hiểm hoặc gia súc. Dịch vụ này gồm 2 bảng: DGB & LAPB.

DGB đề cập đến các tiêu chuẩn phát triển và hướng dẫn liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường hàng không. Bao gồm cả Pin Lithium. 

LAPB liên quan đến việc phát triển các tiêu chuẩn cho việc vận chuyển gia súc, hàng hóa dễ hỏng, thuốc, vắc-xin và dược phẩm. 

Các mặt hàng bị hạn chế, bị cấm:

Người gửi hàng phải biết rằng có nhiều hạn chế về hàng hóa đối với hãng hàng không hơn là đối với tàu biển. Những điều này có thể khác nhau theo luật quốc gia và quy định của hãng hàng không. Nhưng một số mặt hàng phổ biến nhất là:

  • Chất nổ – pháo hoa, ngòi nổ
  • Khí – đá khô, bình xịt, bật lửa gas và bình khí
  • Chất lỏng dễ cháy – sơn, cồn, chất pha loãng sơn, thuốc xịt côn trùng
  • Các mặt hàng độc hại – thuốc trừ sâu
  • Chất ăn mòn – pin
  • Vật phẩm lây nhiễm – rác thải y tế  
Hàng hóa bị cấm thông quan
Hàng hóa bị cấm thông quan

Vận tải hàng không có các loại máy bay khác nhau

1. Các hãng chuyên chở toàn bộ hàng hóa

Máy bay chở hàng hoặc chuyên cơ vận tải chuyên dụng, chúng đi kèm với các con lăn sàn nhúng. Để giúp trượt hàng hóa vào đúng vị trí và khóa móc để cố định hàng hóa. Một số có tời để nâng hoặc hạ hàng hóa. Vận chuyển hàng hóa có nhiều kích cỡ khác nhau:  

  • Tàu chở hàng thân rộng
  • Tàu chở hàng thân hẹp
  • Máy bay trung chuyển
Antonov An-225 Mriya do Ukraine sản xuất là máy bay chở hàng lớn nhất thế giới
Antonov An-225 Mriya do Ukraine sản xuất là máy bay chở hàng lớn nhất thế giới

2. Máy bay chở khách

Hầu hết đều chở hàng trong khoang bụng. Không giống như máy bay chở hàng, chúng có giới hạn về trọng lượng và không gian nhưng phổ biến vì tần suất bay cao. Không có gì ngạc nhiên khi máy bay chở khách chiếm 45% -50% tổng lượng hàng hóa hàng không.

3. Hãng vận tải hỗn hợp

Loại này vừa chở người vừa chở hàng. Emirates và Lufthansa là những ví dụ về các hãng vận tải kết hợp phổ biến. 

Các loại máy bay
Các loại máy bay

Ưu điểm của vận tải hàng không

  • Tốc độ: Nếu bạn cần vận chuyển hàng hóa nhanh, hãy vận chuyển bằng đường hàng không. Ước tính sơ bộ về thời gian vận chuyển là 1 – 3 ngày bằng dịch vụ hàng không tốc hành hoặc chuyển phát nhanh hàng không. 5 – 10 ngày bằng bất kỳ dịch vụ hàng không nào khác và 20 – 45 ngày bằng tàu container. Thời gian thông quan, kiểm tra hàng hóa tại cảng hàng không cũng ngắn hơn so với tại cảng biển.           
  • Độ tin cậy: Các hãng hàng không hoạt động theo lịch trình nghiêm ngặt, có nghĩa là thời gian đến và đi của hàng hóa có độ tin cậy cao.       
  • An ninh: Các hãng hàng không và sân bay kiểm soát chặt chẽ hàng hóa. Giảm đáng kể nguy cơ trộm cắp và hư hỏng.
  • Phạm vi phủ sóng: Các hãng hàng không cung cấp phạm vi phủ sóng rộng rãi với các chuyến bay đến và đi tại các điểm trên thế giới.

Nhược điểm của vận tải hàng không

  • Chi phí: Chi phí vận chuyển hàng không cao hơn so với vận chuyển bằng đường biển hoặc đường bộ. Theo một nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới, chi phí vận chuyển hàng không cao gấp 12 – 16 lần so với vận tải đường biển. Ngoài ra, được tính phí trên cơ sở khối lượng và trọng lượng hàng hóa.
  • Môi trường: Hàng hóa đường hàng không có lượng khí thải carbon lớn hơn đáng kể so với hàng hóa đường biển. Khí thải do cất cánh, hạ cánh và trong suốt chuyến bay làm tăng thêm ô nhiễm không khí và sự nóng lên toàn cầu. Vận chuyển hàng không cũng góp phần gây ô nhiễm tiếng ồn và tắc nghẽn trong và xung quanh các sân bay.

Các bước thực hiện vận tải hàng không

Quy trình vận chuyển qua đường hàng không có thể được giải thích theo các bước sau:

Quy trình vận chuyển
Quy trình vận chuyển

#1. Đặt trước

  • Bạn phải đặt trước một công ty giao nhận hàng hóa và một chỗ ngồi trên máy bay cho lô hàng của mình.
  • Một công ty giao nhận vận tải đáng tin cậy cung cấp tất cả các thông tin quan trọng về quá trình vận chuyển.

#2. Quyết định yêu cầu lưu trữ

Phải xác định các yêu cầu lưu trữ đối với phương tiện vận chuyển hàng không. Chúng có thể là kích thước thiết bị tải Đơn vị hoặc sổ tay xử lý hàng hóa IATA.

  • Biết sự khác biệt: Bạn phải hiểu sự khác biệt cơ bản giữa trọng lượng tính phí, trọng lượng tịnh và trọng lượng cả bì.
  • Trọng lượng tịnh: Tổng trọng lượng thực tế của hàng hóa.
  • Tổng trọng lượng: Tổng trọng lượng của hàng hóa, pallet hoặc container.
  • Trọng lượng tính phí: Trọng lượng theo thể tích hoặc kích thước của lô hàng.

#3. Ghi nhãn và vận đơn đường hàng không

Cả người giao nhận và người gửi hàng đều xuất trình và xác nhận một vận đơn dự thảo. Bao gồm tất cả thông tin về hàng hóa, người gửi hàng và điểm đến cũng như lịch trình chuyến bay. Có một số loại hóa đơn hàng không, mỗi loại có một quy trình sắp xếp độc đáo. Ví dụ về vận đơn hàng không, bao gồm:

  • Nhà vận chuyển hàng không
  • Hóa đơn hàng không trung lập
  • Chủ vận chuyển hàng không
  • Hóa đơn hàng không điện tử.

#4. Thông quan hải quan

  • Các quan chức hải quan và các cơ quan quản lý khác có quyền kiểm soát xuất khẩu đối với lô hàng.
  • Các quan chức hải quan kiểm tra xem kích thước, trọng lượng và mô tả của lô hàng có chính xác hay không.

#5. Bốc dỡ lô hàng

  • Hàng hóa sau đó được đặt vào ULD và được cất giữ trong thân máy bay sau khi hoàn tất mọi việc sắp xếp.
  • Sau đó, để xác nhận thỏa thuận vận chuyển, Người vận chuyển sẽ phát hành Vận đơn hàng không.

#6. Làm thủ tục hải quan tại điểm đến

  • Tương tự như thông quan xuất khẩu, việc thông quan nhập khẩu cũng cần thiết. 
  • Trong trường hợp này, hóa đơn, danh sách đóng gói, vận đơn đường hàng không và mọi giấy tờ phụ trợ cũng như giấy phép được cung cấp cho hải quan để xác minh và kiểm tra.
  • Dựa trên mã thuế quan của sản phẩm, còn được gọi là Mã hệ thống hài hòa (Mã HS). Thuế nhập khẩu và thuế sẽ được áp dụng. Tiền sẽ được thu từ các đại lý được chỉ định thay mặt cho người nhận hàng.

#7. Giao lô hàng

  • Gói hàng sau đó được vận chuyển bằng đường bộ đến cửa người nhận hàng sau khi quá trình thông quan hoàn tất.

Chi phí và các tính toán trong vận tải hàng không

Cả trọng lượng và khối lượng hàng hóa đều là chìa khóa để tính cước vận chuyển hàng không. Vận tải hàng không được tính cho mỗi kilogam trên cơ sở trọng lượng gộp và trọng lượng thể tích. Tùy theo gia trị nào cao hơn:

  • Trọng lượng gộp: Tổng trọng lượng hàng hóa, bao gồm cả bao bì và pallet. 
  • Trọng lượng thể tích: Thể tích hàng hóa quy đổi thành trọng lượng tương đương của nó. Công thức tính khối lượng thể tích là:

(Dài x Rộng x Cao) tính bằng cm/6000

Lưu ý: Nếu thể tích tính bằng mét khối thì chia cho 0,006. 

  • Trọng lượng tính phí: Giữa trọng lượng thể tích và tổng trọng lượng, trọng lượng nào nhiều hơn. Được sử dụng làm cơ sở để tính phí vận chuyển được gọi là “trọng lượng tính phí”. Nó được gọi là “điểm cân bằng”, nơi mà trọng lượng cả bì và trọng lượng thể tích cân bằng nhau.

Lấy ví dụ, một lô hàng bông gòn rất lớn nhưng trọng lượng rất nhẹ. Ở đây, các hãng hàng không tốt hơn nên tính phí vận chuyển hàng hóa dựa trên khối lượng thay vì trọng lượng.

Lưu ý: Khi gửi yêu cầu báo giá, hãy nhớ ghi nhớ các kích thước hàng hóa này: Trọng lượng, Dài x Rộng x Cao, số kiện hàng hóa để nhận được báo giá chính xác. Kích thước chính xác cũng đưa ra ý tưởng hợp lý về loại máy bay (máy bay chở khách hoặc chuyên cơ chở hàng) mà bạn cần vận chuyển hàng hóa.  

Phí bổ sung khi thực hiện vận tải hàng không

Ngoài vận chuyển hàng hóa, vận chuyển hàng không thường bao gồm các chi phí sau:

  • Phụ phí nhiên liệu hỗ trợ các hãng hàng không chống lại biến động giá nhiên liệu.
  • Phụ phí an ninh cho các biện pháp an ninh tại sân bay, thường là trong quá trình sàng lọc và xử lý.
  • Phí lưu kho khi hàng hóa được lưu trữ tạm thời tại một cơ sở như vậy trước khi xuất cảnh hoặc nhập cảnh vào một quốc gia.    
  • Phí xử lý thiết bị đầu cuối ở cả điểm xuất phát và điểm đến.    
  • Phí chuyển sân bay khi chuyển hàng từ hãng này sang hãng khác.
  • Phí chứng từ mà hãng vận chuyển tính cho việc chuẩn bị vận đơn đường hàng không hoặc cung cấp bản sao hóa đơn.
  • Môi giới hải quan được trả cho cơ quan hải quan để thông quan. Nếu hàng hóa yêu cầu kiểm tra, điều này có nghĩa là một chi phí bổ sung.  
  • Phí hàng nguy hiểm.
  • Bảo hiểm hàng hóa.
  • Nhận và giao hàng, về cơ bản là phí vận tải đường bộ đối với vận chuyển hàng hóa nội địa.
  • Phí truy cập.
  • Phí lưu kho. 
Có nhiều loại chi phí phải thực hiện
Có nhiều loại chi phí phải thực hiện

Các tài liệu liên quan đến đến quá trình vận tải hàng không

Vận chuyển đường hàng không cần nhiều giấy tờ thông quan như vận chuyển bằng đường biển. Những tài liệu này cung cấp bằng chứng về hợp đồng giữa người gửi hàng và hãng hàng không.

Vận chuyển đường hàng không cần nhiều giấy tờ thông quan
Vận chuyển đường hàng không cần nhiều giấy tờ thông quan

Danh sách các tài liệu này là: 

#1. Vận đơn đường hàng không (AWB)

Đây là vận đơn chứa thông tin chi tiết về hàng hóa được cấp khi hoàn tất thủ tục hải quan xuất khẩu. AWB được cấp theo bộ năm chiếc và đi kèm với hàng hóa.

Nó dành cho người vận chuyển, người gửi hàng (nhà xuất khẩu) và người nhận hàng (nhà nhập khẩu).

hai loại vận đơn hàng không:

  • Vận đơn hàng không chính (MAWB), do hãng hàng không phát hành cho người giao nhận hàng hóa khi nhận hàng như một thỏa thuận giao hàng.
  • House Airway Bill (HAWB), do người giao nhận phát hành cho người gửi hàng. 

#2. Hóa đơn thương mại

Hợp đồng mua bán do nhà xuất khẩu cung cấp cho nhà nhập khẩu. Có thông tin chi tiết về lô hàng. Bao gồm giá trị và số lượng, cung như thông tin liên hệ. Nhà nhập khẩu cần thông tin này để thông quan lô hàng của mình.

#3. Danh sách đóng gói xuất khẩu

Danh sách này được thực hiện bởi một đại lý vận tải hàng không quốc tế bao gồm:

  • Tên sản phẩm 
  • Số hạng mục 
  • Khối lượng tịnh 
  • Trọng lượng thô 
  • Kích thước của sản phẩm 
  • Loại vật liệu 
  • Số lượng của từng tên sản phẩm/hộp 
  • Mã hải quan 
  • Chi tiết công ty.

#4. Thư hướng dẫn của người gửi hàng (SLI)

Đó là một thỏa thuận pháp lý giữa người gửi hàng và người giao nhận. Bao gồm các chi tiết như:

  • Mô tả hàng hóa
  • Chi tiết về người gửi hàng, người nhận hàng và người vận chuyển
  • Điểm khởi hành và điểm đến
  • Chi tiết cụ thể về thanh toán cước phí

#5. Terminal Charge Challan (TC)

Đây là biên lai do nhà ga cấp xác nhận rằng hàng hóa có thể được gửi đến nhà ga sau khi hãng hàng không ban hành lệnh vận chuyển. Hãng hàng không phát hành lệnh vận chuyển sau khi hàng hóa được đặt trên chuyến bay của hãng.      

#6. Lệnh giao hàng (DO)

Là lệnh do người vận tải cấp cho người nhận hàng để nhận hàng nhập khẩu. 

#7. Thẻ qua cổng

Nhà ga hàng hóa là khu vực hạn chế, việc ra vào cần có thẻ qua cổng do bộ phận an ninh của sân bay cấp. Thẻ qua cổng còn được gọi là thẻ của khách truy cập hoặc giấy phép nhập cảnh sân bay.   

Chọn đúng Pallet và Container khi thực hiện vận tải hàng không

Hàng hóa đường hàng không yêu cầu các pallet và thùng chứa được thiết kế đặc biệt. Được gọi chung là thiết bị tải đơn vị (ULD).

  • Pallet ULD: Đây là những tấm nhôm phẳng chứa hàng hóa xếp chồng lên nhau. Một lưới bao phủ các hàng hóa xếp chồng lên nhau và ngăn chúng rơi xuống. Bạn có thể chọn từ các loại pallet ULD khác nhau, được thiết kế để phù hợp với các loại máy bay cụ thể. Các pallet ULD phổ biến nhất là:
Pallet ULD phổ biến
Pallet ULD phổ biến
  • Các thùng chứa ULD: Đây là những thiết bị đóng kín, thường được làm bằng nhôm hoặc hỗn hợp nhôm và Lexan polycarbonate. Chúng có thể được trang bị hệ thống làm lạnh cho hàng hóa dễ hỏng. Tương tự như pallet ULD, một container ULD có thể chịu được tải trọng 6.804 kg.

Kết luận

Trong thời gian gần đây, các chủ hàng gặp nhiều khó khăn khi xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển. Như thiếu chỗ chứa container trên các hãng tàu vào ngày yêu cầu, chậm trễ, thay đổi tuyến đường bất ngờ, chi phí vận chuyển tăng vọt… Do đó, ngày càng có nhiều chủ hàng sử dụng vận tải hàng không để đáp ứng nhu cầu vận chuyển cấp bách của họ.

Vận tải hàng không là một thành phần quan trọng trong mạng lưới cung ứng của thế giới.Và các công ty sẽ thu được nhiều lợi ích khi sử dụng nó. 

VMO Agency đã cung cấp cho các bạn thông tin hữu ích. Chúc bạn đọc vui vẻ!

Đánh giá post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *